alginic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit alginic: Một loại chất nhầy (gôm) được chiết xuất từ tảo nâu, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm như một chất làm đặc (thickener) hoặc chất nhũ hóa (emulsifier).
Ví dụ sử dụng
- (Axit alginic thường được dùng trong kem để cải thiện kết cấu.)
- (Ngành dược phẩm sử dụng axit alginic như một chất kết dính trong viên nén.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alginic acid in food processing": Axit alginic trong chế biến thực phẩm, được dùng để ổn định hỗn hợp và ngăn chặn sự tách lớp.
- Alginic acid is added to salad dressings to prevent separation of oil and water. (Axit alginic được thêm vào nước sốt salad để ngăn dầu và nước tách lớp.)
"Alginic acid as a dietary supplement": Axit alginic như một thực phẩm bổ sung, hỗ trợ tiêu hóa.
- Some people take alginic acid supplements for digestive health. (Một số người dùng thực phẩm bổ sung axit alginic để hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Alginate (danh từ): Muối hoặc este của axit alginic, thường được dùng trong y tế (ví dụ: băng gạc cầm máu).
- Alginate dressings are used to treat wounds. (Băng gạc alginate được dùng để điều trị vết thương.)
Từ đồng nghĩa
- Gum từ tảo: Một tên gọi chung cho chất nhầy từ tảo, bao gồm axit alginic.
- Chất làm đặc tự nhiên: Vai trò của axit alginic trong công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alginic acid", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alginic acid".